
Xuyên suốt những thập kỷ trước, thuế quan đã được cắt giảm ở khắp nơi trên thế giới, vì nhiều lý do khác nhau, trong đó có việc thực hiện theo cam kết trong những hiệp định thương mại song phương, khu vực và đa phương. Trong lúc thuế quan được gỡ bỏ, một loạt các rào cản phi thuế quan lại trên đà tăng, làm hạn chế hoặc bóp méo dòng chảy thương mại quốc tế giữa các nước. Các rào cản phi thuế quan bao gồm các biện pháp khác nhau, như: hạn ngạch, cấp phép, lệnh cấm, ....
Các biện pháp phi thuế và các rào cản phi thuế
Trong hoạt động thương mại, thuật ngữ “biện pháp phi thuế” (Non-Tariff Measures, NTM) và “rào cản phi thuế” (Non-Tariff Barriers, NTB) hay bị sử dụng nhầm. Vì vậy, được sự khác nhau giữa hai thuật ngữ này là rất quan trọng. Theo báo cáo của UNCTAD về các biện pháp phi thuế (năm 2010), biện pháp phi thuế được định nghĩa là “các biện pháp chính sách, ngoại trừ thuế hải quan thông thường, có tiềm năng gây ra tác động kinh tế lên thương mại hàng hóa, làm thay đổi chất lượng hàng hóa, hoặc giá cả hàng hóa, hoặc cả hai”. NTM là một thuật ngữ trung lập, vì tên gọi của họ không cho thấy bất kỳ tác động tiêu cực hay tích cực lên thương mại.
NTM sẽ trở thành một NTB, nếu biện pháp NTM đó có ‘ý định bảo hộ hoặc phân biệt đối xử’. Không phải tất cả các NTM đều ảnh hưởng xấu đến thương mại quốc tế. Nhưng chắc chắn tất cả các NTB sẽ gây ra tác động tiêu cực cho dòng chảy thương mại, vì các biện pháp đó làm sút chất lượng hàng hóa hoặc làm tăng giá cả. Vì vậy, các NTB có thể được xem là tập hợp con của NTM và gây cản trở cho tự do thương mại. Có rất nhiều cách phân loại khác nhau được giới học giả xây dựng để phân biệt giữa NTM và NTB. Tuy nhiên, trong phạm vi hạn hẹp của bài báo này, tác giả sẽ chỉ tập trung vào giải thích các sáng kiến quốc tế và khu vực để khắc phục NTB.
Các kinh nghiệm quốc tế
Năm 1948, khi GATT (Hiệp ước chung về thuế quan và mậu dịch) ra đời, trọng tâm của Hiệp ước này chủ yếu là về thuế quan, bởi vì tại thời điểm đó, thuế quan rất cao và là trở ngại chính cho thương mại tự do. Tuy nhiên, một điểm đáng lưu ý là, GATT cũng đã thể hiện một mức độ quan tâm nhất định danh cho vấn đề NTM. Bằng chứng là, một số điều khoản trong GATT đều liên quan đến vấn đề này, ví dụ như điều khoản về loại trừ các hạn chế định lượng đối với thương mại (Điều XI), quy định về trợ chấp (Điều XVI),... Sau đó, các vòng đàm phán thương mại kế tiếp, bao gồm vòng Annecy (năm 1949), vòng Torquay (năm 1951), vòng Geneva (năm 1956), và vòng Dillon (năm 1960-61) cũng chỉ chủ yếu tập trung vào thuế quan.
Tuy nhiên, vòng Kennedy diễn ra từ năm 1964 đến 1967 đã đánh dấu sự ra đời của hệ thống ‘thông báo lùi’ (Reverse notification) về các biện pháp NTM . Tiếp theo đó, vòng Tokyo từ năm 1973 đến năm 1979 đã thông qua 6 hiệp định, thường được gọi chung là ‘Bộ quy tắc vòng Tokyo’, để kiểm soát việc sử dụng NTB của các nước. 6 hiệp định đó bao gồm:
- Hiệp định Mua sắm chính phủ;
- Hiệp định về trợ cấp và các biện pháp đối kháng;
- Hiệp định về chống bán phá giá;
- Hiệp định về xác định giá trị tính thuế hải quan;
- Hiệp định về các hàng rào kỹ thuật đối với thương mại, còn được gọi là ứng xử tiêu chuẩn;
- Hiệp định về thủ tục cấp phép nhập khẩu;
Tuy nhiên, các hiệp định đã được thông qua tại vòng Tokyo có rất ít thành công trong việc giảm nhẹ tác động của NTB. Bởi vì các hiệp định chỉ đó được xếp loại là hiệp định “đa biên”, nghĩa là không mang tính bắt buộc đối với toàn bộ các nước thành viên của GATT, mà chỉ giới hạn trong các nước thành viên tự nguyện. Trong suốt vòng Uruguay được diễn ra từ năm 1987 đến năm 1994, nghĩa vụ phải thông báo về NTMs đã được nhắc lại, và các nước kiến nghị thành lập trung tâm tiếp nhận thông báo từ các nước, đặt tại Cơ quan Thư ký WTO. Hơn nữa, một vài hiệp định mới như hiệp định về SPS, các biện pháp tự vệ, giám định hàng hóa trước khi gửi hàng, và quy tắc xuất xứ, cũng được thông qua. Sau vòng Uruguay (với sự ra đời của WTO), tất cả các hiệp định trở nên mang tính bắt buộc chung cho tất cả các nước thành viên, ngoại trừ duy nhất hiệp định về mua sắm chính phủ.
Hiện nay, yêu cầu thông báo của WTO áp dụng trong 24 lĩnh vực, bao gồm: nông nghiệp, xác định giá trị hải quan, mua sắm chính phủ, cấp phép nhập khẩu, giám định trước khi gửi hàng, quy tắc xuất xứ, SPS, TBT, chống bán phá giá, hạn chế định lượng, thông báo lùi, và tự vệ,… Các nước thành viên WTO buộc phải thông báo cho WTO về các nội dung trong chính sách thương mại của nước mình, đặc biệt là các biện pháp NTMs liên quan đến 24 lĩnh vực nói trên. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, hệ thống thông báo của WTO đang đối mặt với các thách thức, chẳng hạn như việc không tuân thủ (các nước không thông báo về các biện pháp NTMs đã áp dụng), và cung cấp thông tin thiếu chính xác, …
Một cơ sở dữ liệu toàn diện về NTMs là rất quan trọng cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, các nhà làm chính sách và giới nghiên cứu. Tuy nhiên, rất khó để thu thập được dữ liệu này, bởi vì các biện pháp NTMs không có tính đồng nhất. Nghiên cứu năm 2013 của Nicita và Gourdon đã nói rằng, trái ngược với thuế quan, các biện pháp NTMs không chỉ được thể hiện dưới dạng con số. Các thông tin liên quan đến những biện pháp này phải được tìm trong các văn bản pháp lý và các quy định khác nhau, trong khi các văn bản này không tập trung ở một nơi, mà phân tán ở các cơ quan quản lý khác nhau của mỗi nước. Vì vậy, thu thập cơ sở dữ liệu về NTMs là một nhiệm vụ hết sức phức tạp.
Cơ sở dữ liệu của Hệ thống thông tin và phân tích thương mại của UNCTAD (gọi tắt là TRAINS) là một trong những cơ sở dữ liệu quan trọng, cung cấp các thông tin có giá trị về NTM/NTB. Bản đồ tiếp cận thị trường của Trung tâm thương mại quốc tế (ITC) cũng cung cấp không chỉ thông tin về thuế quan mà còn các thông tin về các biện pháp phi thuế mà mỗi nước áp dụng. Sự sẵn có của thông tin về NTMs sẽ cho phép các nhà xuất khẩu và nhập khẩu khắc phục được các NTMs, từ đó, tránh gặp thêm bất kỳ rào cản tiềm năng nào.
Các sáng kiến khu vực để giải quyết NTBs
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đã đề ra nhiều sáng kiến khác nhau để cải thiện tính minh bạch liên quan đến NTM. Chẳng hạn như, trong năm 2016, ASEAN với sự hỗ trợ của UNCTAD đã khởi động xây dựng cơ sở dữ liệu về NTM của tất cả các nước thành viên ASEAN. Dữ liệu được phân loại dựa trên loại biện pháp, và các sản phẩm bị ảnh hưởng, từ đó, giúp cho việc tiếp cận thông tin dễ dàng hơn. Cơ sở dữ liệu mới này sẽ cung cấp thông tin liên quan không chỉ cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu mà còn cho các nhà nghiên cứu và các nhà làm chính sách.
Báo cáo của UNCTAD về NTMs (năm 2013) có nói về cách mà ASEAN dùng để đối phó với NTM. ASEAN thu thập thông tin về NTM trong khu vực và phân loại chúng thành 3 mục lớn, dựa trên các tiêu chuẩn nhất định. Các mục này bao gồm Hộp Đỏ, Hộp Hổ Phách, và Hộp Xanh. Hộp Đỏ bao gồm các NTM cản trở thương mại nội khối, là loại NTM cần phải loại bỏ ngay lập tức. Hộp Hổ Phách bao gồm các NTM không có đủ dấu hiệu để phân loại là NTB, nhưng vẫn có thể ảnh hưởng đến thương mại nội khối. Hộp Xanh là các NTM mà mục đích chỉ nhằm bảo vệ sức khỏe và an toàn cho người tiêu dùng, … Cách tiếp cận trên giúp sàng lọc được các NTB từ một “rổ” NTM, sau đó, hướng tới loại bỏ các NTB trên cơ sở thứ tự ưu tiên.
Nguồn: www.ft.lk
Từ khóa: biện pháp phi thuế, rào cản phi thuế, WTO, UNCTAD, ASEAN
Các tin khác
- Tân Bộ trưởng Thương mại Hàn Quốc mong muốn đột phá trong các cuộc đàm phán FTA - 04/04/2019
- Doanh nghiệp Việt tìm "cửa hẹp" tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu - 04/04/2019
- USMCA và tương lai cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà nước và nhà đầu tư - 04/04/2019
- ASEAN cần nâng cao tính gắn kết để định hướng trong một trật tự thương mại mới - 03/04/2019
- Bước thụt lùi của toàn cầu hóa? Các cường quốc thế giới tìm kiếm những đồng minh mới - 02/04/2019






















