
Tăng trưởng năng suất yếu ở nhiều nền kinh tế mới nổi và cả những nền kinh tế phát triển do khủng hoảng tài chính toàn cầu đang dấy lên các lo ngại về triển vọng tăng trưởng trong tương lai. Nghiên cứu “Tái đánh giá năng suất đạt được từ tự do hóa thương mại” (“Reassessing the Productivity Gains from Trade Liberalization”) được tiến hành bởi Quỹ Tiền Tệ Quốc Tế (International Monetary Fund – IMF) đã cho thấy giảm bớt các rào cản đối với thương mại quốc tế và đầu tư trực tiếp từ nước ngoài (FDI) có thể giúp tăng năng suất và sản lượng toàn cầu.
Mặc dù nhiều nỗ lực giảm bớt các rào cản thương mại không đạt được hiệu quả tốt, nhưng các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới hứa hẹn sẽ cải thiện được tình trạng này. Chẳng hạn như Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) gồm Mỹ, Nhật Bản, và 10 quốc gia khác ở khu vực Châu Á – Thái Bình Dương, và Hiệp định thương mại và đầu tư xuyên Đại Tây Dương (TTIP) giữa Mỹ và EU đã tập trung vào vấn đề năng suất và tăng trưởng trong chương trình nghị sự.
Trong quá khứ, các vòng đàm phán về vấn đề tự do hóa thương mại đa phương đã giúp tăng năng suất toàn cầu. Do đó, những hiệp định thế hệ mới gần đây, mặc dù không phải là hiệp định toàn cầu, cũng vẫn có thể làm điều tương tự nhờ vào phạm vi rộng lớn mà những hiệp định này bao trùm.
Tuy nhiên, các nhà hoạch định chính sách cần phải lưu ý đến những tác động của việc mở cửa thương mại và có biện pháp giảm thiểu những ảnh hưởng xấu nhằm tối đa hóa lợi ích mà việc giảm bớt rào cản thương mại có thể đem lại cho việc tăng năng suất và thịnh vượng kinh tế.
Ngay cả ở các nền kinh tế phát triển – những nền kinh tế đã tự do hóa thuế quan, việc tiếp tục cắt giảm các rào cản phi thuế quan đối với thương mại và FDI cũng giúp tăng thêm năng suất.
Tự do hóa thương mại và FDI giúp tăng năng suất và sản lượng như thế nào?
Tự do hóa thương mại và FDI có thể giúp cải thiện việc phân bổ nguồn lực giữa các doanh nghiệp và giữa các lĩnh vực, từ đó dẫn đến tăng năng suất và sản lượng. Các công ty có năng suất cao hơn thường chiếm được nhiều thị phần hơn so với các công ty có năng suất thấp hơn. Tuy nhiên, 2 tác động chính của tự do hóa giúp nâng cao năng suất là:
• Tăng cạnh tranh: giảm bớt các rào cản đối với thương mại và FDI có thể tăng sự cạnh tranh trong các lĩnh vực được tự do hoá. Điều này có thể giúp các công ty tận dụng được quy mô của nền kinh tế, nâng cao hiệu quả, tiếp thu công nghệ nước ngoài, và đổi mới.
• Tăng đa dạng hóa và tăng chất lượng đầu vào có sẵn: tự do hóa thương mại cũng có thể giúp tăng năng suất bằng cách tăng chất lượng và tăng mức độ đa dạng của các nguyên liệu đầu vào được sử dụng trong việc sản xuất ra thành phẩm.
Mức tăng năng suất đạt được nhờ vào việc cắt giảm thuế quan đối với nguyên liệu đầu vào lớn hơn mức tăng năng suất đạt được nhờ vào việc cắt giảm thuế quan đối với thành phẩm. Điều này khiến vấn đề tăng áp lực cạnh tranh do tự do hóa thương mại cần được xem xét lại.
Nói cách khác, tự do hóa thương mại đối với các ngành công nghiệp nằm ở đầu chuỗi sản xuất có sử dụng các nguyên liệu trung gian sẽ giúp tăng năng suất nhiều hơn là tự do hóa cả một lĩnh vực. Cụ thể, giảm thuế 1% cho các nguyên liệu đầu vào sẽ giúp tổng năng suất tăng 2%. Tự do hóa sẽ giúp tăng năng suất khá nhanh chóng, thường trong vòng 1-5 năm, và tác động của tự do hóa lên việc tăng năng suất sẽ chững lại theo thời gian.
Mức độ tăng năng suất
Đối với các nền kinh tế phát triển, trước đây cắt giảm thuế quan rõ ràng là yếu tố quan trọng giúp tăng năng suất. Đối với các nước nằm trong nghiên cứu của IMF, mức thuế đầu vào đã giảm trung bình 0,5% trong thập kỷ 1997-2007, từ đó giúp năng suất tăng trung bình khoảng 1%.
Mặc dù các rào cản thương mại ở các nước phát triển đã giảm đáng kể trong vòng 2 thập kỷ qua, nhưng năng suất sẽ tăng thêm ở một số lĩnh vực ở một số nước nếu những rào cản này giảm sâu hơn nữa.
Ước tính các lợi ích tiềm năng đạt được từ việc loại bỏ hoàn toàn thuế quan là tổng năng suất có thể tăng trung bình khoảng 1% ở các nền kinh tế phát triển. Mức tăng năng suất này có thể thay đổi, với 0,3% ở Nhật Bản và 0,7% ở Hàn Quốc.
Lợi ích tiềm năng mà Ireland và Hàn Quốc có thể đạt được từ việc loại bỏ hoàn toàn thuế quan được cho là lớn hơn so với các nền kinh tế phát triển khác. Nguyên nhân là do Hàn Quốc hiện tại có mức thuế quan cao hơn so với các nước phát triển khác, còn Ireland thì phụ thuộc rất nhiều vào nguyên liệu đầu vào nhập khẩu, đặc biệt là trong các lĩnh vực như hóa chất và dược phẩm.
Thật ra, mức độ gia tăng năng suất đạt được từ việc tự do hóa thuế quan chỉ là một minh hoạ cho việc tự do hóa thương mạicó thể mang lại lợi ích lớn như thế nào cho khía cạnh năng suất. Mức độ tăng năng suất đạt được từ tự do hóa thuế quan thấp hơn từ tự do hóa thương mại vì mức tăng này không tính đến các lợi ích phát sinh từ việc tái phân bổ nguồn lực giữa các ngành, tận dụng hiệu quả hơn lợi thế của từng quốc gia, và giảm các hàng rào phi thuế quan.
Tại sao các chính sách bổ sung lại rất quan trọng?
Mức tăng năng suất đạt được từ tự do hóa thuế quan phụ thuộc rất lớn vào mối quan hệ bổ sung giữa FDI và thương mại. Đặc biệt, nghiên cứu của IMF cho thấy mức năng suất tăng nhờ vào việc giảm thuế "đầu ra" và thuế “đầu vào” thường cao hơn ở những quốc gia ít hạn chế về vấn đề FDI.
Một trong những nguyên nhân dẫn đến kết quả trên là do các công ty nước ngoài thường sử dụng nguyên liệu nhập khẩu hiệu quả hơn và có chi phí nhập khẩu cố định thấp hơn nhờ vào các lợi ích nhận được từ việc có ít các rào cản đối với FDI. Từ đó, ảnh hưởng của việc tự do hóa thuế quan “đầu vào” đối với việc tăng năng suất sẽ được nâng cao.
Những nỗ lực tự do hóa thương mại hiện tại ngày càng tập trung vào việc giảm các hàng rào phi thuế quan, đặc biệt là trong lĩnh vực dịch vụ và thủ tục hải quan. Với những nền kinh tế mới nổi và những quốc gia có thu nhập thấp – những nơi tương đối có nhiều rào cản thương mại, việc giảm bớt rào cản có thể giúp tăng năng suất cao hơn nhiều so với các quốc gia phát triển.
Bên cạnh đó, việc giảm các rào cản đối với FDI cũng sẽ khiến việc giảm thuế quan và giảm các rào cản phi thuế quan có tác động tích cực lớn hơn đối với năng suất. Năng suất cũng có thể tăng nhờ vào việc cải cách trong các lĩnh vực khác, chẳng hạn như cải cách trong thị trường lao động.
Tác động của tự do hóa thuế quan có thể lớn hơn nếu các quy định của thị trường sản phẩm trong nước không quá nghiêm ngặt. Điều này cho thấy việc có một chương trình tự do hóa sâu rộng xuyên biên giới là hết sức cần thiết.
Các chính sách bồi thường đối với những đối tượng bị ảnh hưởng
Tự do hóa thương mại và FDI có thể tốn chi phí. Mặc dù việc phân bổ lại các nguồn lực giữa các doanh nghiệp và các ngành công nghiệp giúp tăng trưởng năng suất, nhưng người lao động ở một số nơi và ở một số ngành công nghiệp có thể sẽ phải đối mặt với những thách thức rất lớn, trong đó có cắt giảm lương và mất việc.
Tính lưu động của vốn tăng nhờ vào việc tự do hóa FDI cũng có thể làm giảm khả năng thương lượng của người lao động. Điều này cho thấy các chính sách hỗ trợ thị trường lao động (ví dụ như các chính sách về giáo dục và đào tạo) và các biện pháp can thiệp khác nhằm bù đắp cho những người lao động chịu ảnh hưởng của việc tự do hóa có tầm quan trọng rất lớn. Các tiêu chuẩn và điều khoản lao động trong các hiệp định thương mại có thể giúp phân phối các lợi ích một cách rộng rãi hơn.
Nguồn : Nasdaq - TV
Từ khóa : Giảm rào cản thương mại, có thể phục hồi, năng suất, và tăng trưởng, toàn cầu.
Các tin khác
- Vì sao Việt Nam 'lên bờ xuống ruộng' khi hội nhập? - 23/06/2016
- Trước thềm TPP và giờ G cho cải cách - 23/06/2016
- Chúng ta đã chuẩn bị được những gì cho TPP? - 22/06/2016
- Báo cáo của WTO: Các hạn chế thương mại trong G20 cao nhất kể từ cuộc khủng hoảng - 21/06/2016
- TPP: Doanh nghiệp có thể biến rào cản quy tắc xuất xứ thành cơ hội - 21/06/2016






















