
Cuối năm 2018, các nhà làm chính sách vẫn đánh giá chiến tranh thương mại của Donald Trump chỉ gây ra các tác động nhất thời. Quỹ dự trữ liên bang Mỹ (FED) và Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) đều tin rằng thiệt hại cho nền kinh tế của họ sẽ nhỏ và tạm thời, vì vậy, họ theo đuổi chính sách “bình thường hóa” chính sách tiền tệ bằng cách tăng lãi suất khi lạm phát tăng.
Ngược lại, Trung Quốc lại bi quan về tác hại nặng nề lên nền kinh tế do các đòn đánh thuế của Mỹ gây ra, và hoài nghi liệu các chính sách nới lỏng tiền tệ theo kiểu mới có phát huy tác dụng vào lúc này. Vì vậy, có một giả thuyết rộng rãi là Bắc Kinh sẽ nhượng bộ lớn trước Mỹ để có thể dàn xếp với chính quyền Trump về vấn đề thuế quan và công nghệ.
Chỉ vài tháng sau, môi trường chính sách đã trông rất khác. Tăng trưởng của Trung Quốc vẫn tương đối tốt. Nguồn cung cho các chuỗi cung ứng toàn cầu đã không bị phá hoại nghiêm trọng và nhu cầu trong nước của Trung Quốc đã đáp ứng tốt với các chính sách kích thích tài khóa và tiền tệ của nước này.
Ngược lại, ở các nước phát triển, sự bất ổn về thuế quan và doanh số ô tô tuột dốc đã khiến nhu cầu đầu tư vốn giảm sút, giáng đòn mạnh vào các nền kinh tế thiên về sản xuất, như Đức. Nguy cơ suy thoái ở châu Âu đến lượt nó đã có tác động lên nền kinh tế, lãi suất và chính sách tiền tệ của Mỹ.
Dưới đây là 3 kịch bản chính sách cho khoảng thời gian còn lại của năm 2019
1. Trung Quốc ngày càng tự tin có thể vượt qua chiến tranh thương mại
Mặc dù Tổng thống Trump đã quả quyết rằng số liệu kinh tế sẽ chứng minh Trung Quốc “là bên thua cuộc” trong cuộc chiến thuế quan, nhưng các nhà làm chính sách của Trung Quốc đã có thể thở phào nhẹ nhõm khi số liệu kinh tế mới nhất của nước này vừa được công bố. Sự pha trộn giữa các biện pháp nới lỏng tiền tệ và tài khóa kiểu mới và kiểu cũ đã ổn định tình hình suy thoái.
Thật vậy, thống kê chính thức về GDP 6 tháng đầu năm 2016 cho thấy tốc độ tăng trưởng của Trung Quốc chỉ giảm 6.2% so với cùng kỳ, mức giảm thấp nhất trong hơn 20 năm qua. Càng về cuối quý II, tình hình kinh tế có vẻ đã hồi phục, và dự báo mới nhất của Fulcrum cho thấy, tăng trưởng gần chạm mốc 7%.
Tiêu dùng đã phản ứng tốt trước chính sách cắt giảm thuế, và đầu tư hạ tầng đã tăng trở lại khi chính quyền địa phương tăng phát hành trái phiếu.
Ngạc nhiên hơn là, trong khi xuất khẩu giảm 1.5% trong 12 tháng qua, nhập khẩu giảm tới 7.8%. Kết quả là, kim ngạch thương mại ròng, một nhân tố đóng góp quan trọng vào GDP và tăng trưởng kinh tế, trên thực tế còn tích cực hơn năm 2018.
Các số liệu trên có thể giải thích cho thái độ cứng rắn hơn của Trung Quốc trong các cuộc thảo luận thương mại. Việc Bắc Kinh từ chối các yêu sách gây hấn từ chính quyền Trump đã phá vỡ tiến trình đàm phán hồi đầu tháng 5 và đã được giải thích đầy đủ trong Sách trắng mang tính chủ chiến mà Trung Quốc phát hành hồi đầu tháng 6.
Với việc Trung Quốc hiện nay chủ trương sẵn sàng kéo dài mâu thuẫn với Mỹ, và tự tin rằng nền kinh tế trong nước có thể chịu đựng cú sốc, thì kịch bản hai bên đạt được thỏa thuận trong cuộc đàm phán được nối lại vào cuối tuần này là điều không thể xảy ra.
2. ECB nhận thức được các giới hạn của chính sách tiền tệ
Thất bại của nền kinh tế eurozone trong việc đối phó với sự giảm tốc tạm thời vào cuối năm ngoái đã là một trong những thất vọng lớn nhất của năm 2019.
Không giống đợt suy thoái trước đó ở châu Âu, Đức đã là nước yếu kém nhất trong số các nền kinh tế lớn của EU, một phần bởi vì sự sụp đổ của ngành ô tô toàn cầu. Ngoài ra, xuất khẩu hàng hóa vốn (máy móc, thiết bị) đã hứng chịu thiệt hại từ việc chi đầu tư trên toàn cầu giảm sút.
Tuần trước, Mario Draghi, chủ tịch ECB, thú nhận rằng nền kinh tế eurozone không thể phục hồi trong 6 tháng đầu năm 2019 như kỳ vọng trước đó.
ECB cũng đã tỏ ra lo ngại khi kỳ vọng về giá tiêu dùng giảm, được đo lường qua thị trường trái phiếu. Giữa đợt suy thoái năm 2016, kỳ vọng lạm phát 10 năm vẫn nhất quán với mục tiêu lạm phát 2% của ngân hàng, thế nhưng trong năm nay, kỳ vọng lạm phát trong tất cả các kỳ hạn đều hội tụ về mức 1%.
“Hiện tượng giảm phát kiểu Nhật” đang diễn ra ở eurozone đang khiến cho Ngân hàng Trung ương châu Âu ngày một lo lắng. ECB hiện đang vạch rõ mục tiêu lạm phát của khối là “hướng đến sự cân đối”, ngụ ý là Ngân hàng này sẽ chấm dứt thời kỳ lạm phát dưới 2% kéo dài trong thời gian qua. Rõ ràng, ECB đã sẵn sàng giảm lãi suất và nối lại chương trình mua sắm tài sản trong tháng 9.
Tuy nhiên, cũng giống như Nhật Bản, Châu Âu đang đối mặt với các giới hạn của chính sách tiền tệ để ngăn chặn giảm phát, và hội đồng châu Âu dường như cũng nhận ra điều này.
Ông Draghi đã yêu cầu được hỗ trợ tài khóa để vực dậy kinh tế khu vực, điều này cho thấy một sự thay đổi nền tảng trong nguyên tắc hoạt động của ECB. Vị chủ tịch ECB tin rằng nếu ngành sản xuất tiếp tục chịu thêm cú sốc, đặc biệt là ở Đức, thì vấn đề này chỉ có thể được giải quyết bằng việc bơm thêm ngân sách cho riêng ngành đó, chứ không phải bằng việc mở rộng tiền tệ chung chung trên khắp khu vực.
3. FED nhận ra tầm quan trọng của các nước còn lại
Gần đây, có nhận định cho rằng Ủy ban Thị trường mở Liên bang (FOMC) nên nghĩ ra một biện pháp nào đó cơ bản hơn, thay vì một vài biện pháp “bảo hiểm” tạm thời. Một vài nhà lãnh đạo cấp cao, trong đó có cả chủ tịch Fed ông Jay Powell, cũng đã đồng tình với suy nghĩ này.
Bài phát biểu của đây của ông Powell lập luận rằng, lạm phát thấy có thể kéo dài, cảnh báo rằng các nhà máy toàn cầu có thể phải chịu trách nhiệm cho tình hình kinh tế yếu đi ở Mỹ, và nhấn mạnh rằng lãi suất đã giảm trên toàn thế giới, và rằng chính sách tiền tệ của Mỹ hiện đang thiếu liên kết với thế giới.
Ý tưởng “lợi tức trái phiếu trên toàn cầu thấp hơn bình thường đang thiết lập chương trình cho FED” thì hiếm khi là một chủ đề mới trong thị trường trái phiếu quốc tế, nhưng giờ đây, ý tưởng đó rõ ràng được ủng hộ bởi lãnh đạo của FOMC.
Yếu tố trên, cộng với niềm tin rằng chính sách của Mỹ nên được điều chỉnh nhanh chóng và chính xác để đảo ngược tình trạng kinh tế khi lãi suất đang gần chạm giới hạn thấp hơn 0 – như John William chủ tịch Fed New York đã nói – sẽ khiến Fed phải ở trong trạng thái cực kỳ chủ hòa từ đây cho đến hết năm 2019.
Nguồn: Financial Times
Từ khóa: chính sách tiền tệ, Mỹ, lãi suất, chiến tranh thương mại Mỹ-Trung
Các tin khác
- Nhận diện các dòng vốn FDI “lợi dụng” xuất xứ của Việt Nam - 29/07/2019
- Anh sẽ bất lợi khi EU chậm trễ chuẩn bị cho kịch bản Brexit "cứng" - 29/07/2019
- Lý do khiến các công ty Mỹ không rời khỏi Châu Á - 29/07/2019
- Trung Quốc đang đóng thuế, nhưng các công ty Mỹ mới là bên trả giá - 29/07/2019
- Khắc phục "thẻ vàng" IUU: Tận dụng cơ hội để tiếp cận Hiệp định EVFTA - 29/07/2019






















