
Từ năm 1995 và đặc biệt là sau khi ký kết Hiệp định thương mại song phương Việt Nam – Hoa Kỳ và gia nhập WTO, Việt Nam đã tham gia đàm phán nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA), trong đó có Hiệp định thương mại tư do Việt Nam – EU (EVFTA). Ngày 1/12/2015, EVFTA đã chính thức kết thúc đàm phán và đến ngày 1/2/2016 văn bản hiệp định đã được công bố. Hiện tại, hai bên đang tiến hành rà soát lại văn bản hiệp định và lên kế hoạch ký kết. Dự kiến EVFTA sẽ có hiệu lực từ năm 2018.
EVFTA là hiệp định đầu tiên mà EU đạt được với một quốc gia đang phát triển, tạo ra một kỷ nguyên mới trong quan hệ giữa Việt Nam và 28 quốc gia thuộc Liên minh châu Âu. EVFTA có ý nghĩa lớn với thương mại, đầu tư bởi nền kinh tế của hai bên có tính bổ sung cao, ít cạnh tranh trực tiếp. Với EVFTA, hai bên đã đạt được sự tự do hóa và cân bằng, cùng một giai đoạn chuyển đổi để Việt Nam có thể thích nghi.
Hiện EU là đối tác thương mại lớn thứ hai của Việt Nam, sau Trung Quốc. Về xuất khẩu, EU cũng là thị trường lớn thứ hai của Việt Nam, sau Hoa Kỳ. Thị trường này chiếm tới 20% lượng hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam, trong đó các sản phẩm nổi bật là điện tử, may mặc, nông thuỷ sản chiếm tỷ trọng lớn. Trong chiến lược xuất khẩu của Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn 2030 thì EU được coi là một trong những đối tác trọng tâm phát triển kinh tế thương mại. EVFTA sẽ mở ra cơ hội xuất khẩu các sản phẩm cốt lõi của Việt Nam như dệt may, da giày, thủy sản sang một trong những khu vực kinh tế phát triển và có yêu cầu chất lượng, kỹ thuật cao nhất thế giới. Ngoài việc giúp hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam tiếp cận thuận lợi hơn với thị trường 500 triệu dân của EU, EVFTA cũng sẽ tạo ra lợi thế về đầu tư của EU. Tác động lớn nhất phải kể đến là các doanh nghiệp đầu tư vừa và nhỏ hoạt động trong công nghiệp phụ trợ – một lĩnh vực được coi là rất yếu kém của sản xuất công nghiệp Việt Nam sẽ có được lợi thế lớn khi đầu tư sau FTA.
Những cam kết trong EVFTA vượt ra khỏi phạm vi của việc loại bỏ thuế quan và tạo thuận lợi cho thương mại, bao gồm cách thức nhà nước ban hành pháp luật, mối quan hệ giữa nhà đầu tư và nhà nước, vấn đề cạnh tranh bình đẳng giữa các thành phần kinh tế (tư nhân và nhà nước), quan hệ lao động và nhiều nội dung quan trọng khác. Với cam kết sâu rộng như vậy, EVFTA dự kiến có hai loại tác động đến việc điều chỉnh về thể chế và chính sách.Tác động trực tiếpliên quan đến các cam kết mà Việt Nam phải đáp ứng bao gồm rà soát văn bản quy phạm pháp luật và chính sách.Tác động gián tiếplà những tác động không nhất thiết phải từ các quy định trong FTA, nhưng Việt Nam cần phải chú ý nếu muốn tận dụng lợi thế hoặc hạn chế các tác động tiêu cực có thể xảy ra phần lớn đến từ các cải cách thể chế và cơ cấu.
1. Sự sẵn sàng của Việt Nam
– Sự sẵn sàng trong kinh tế vĩ mô: Việt Nam đã đạt được mức ổn định kinh tế vĩ mô từ năm 2014. Tăng trưởng đã được phục hồi, tạo điều kiện thực hiện các hiệp định trong một chu kỳ mới với tốc độ tăng trưởng cao hơn. Cơ chế về tỷ giá hối đoái đã được thay đổi để giúp ổn định tỷ giá và tạo thuận lợi cho phát triển thương mại.
– Sự sẵn sàng trong môi trường kinh doanh: Trong thời gian qua, môi trường kinh doanh tại Việt Nam đã được cải thiện đáng kể, tuy nhiên Việt Nam vẫn nằm trong nửa cuối của bảng xếp hạng (đứng thứ 99/189 quốc gia), cho dù đã có nhiều nỗ lực cải cách thủ tục hải quan và tạo thuận lợi cho thương mại theo các Nghị quyết 19 (năm 2014, 2015, 2016).
– Việt Nam đã đạt được một số thành công trong việc cải thiện môi trường đầu tư nhưng vẫn chưa đáp ứng được kỳ vọng. Luật Đầu tư (2014) đã đơn giản và minh bạch hơn về quá trình phê duyệt dự án đầu tư, chỉ số khởi sự kinh doanh của Việt Nam năm 2016 tăng 6 bậc so với năm 2015 (đứng thứ 119/189 quốc gia).
– Chỉ số bảo vệ đầu tư của Việt Nam chỉ đạt 4,7/10 điểm, xếp thứ 100/140 quốc gia (2015-2016). Điều này cho thấy Việt Nam cần đơn giản hoá hơn nữa các thủ tục giải quyết tranh chấp và thực thi hợp đồng. Đây là một biện pháp khả thi về tăng cường bảo vệ nhà đầu tư và tạo dựng niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài với môi trường kinh doanh tại Việt Nam.
– Cạnh tranh và doanh nghiệp nhà nước: Theo báo cáo Chỉ số cạnh tranh toàn cầu (2015), Việt Nam xếp thứ 71/140 về thị trường hàng hoá cạnh tranh và 77/140 về hiệu quả của chính sách chống độc quyền. Gần đây, Chính phủ Việt Nam đã có những nỗ lực để cải thiện hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhà nước và công bằng trong kinh doanh thông qua việc ban hành các chính sách như: Nghị định 81/2015/NĐ-CP về công bố thông tin doanh nghiệp nhà nước, Nghị định 87/2015/NĐ-CP về giám sát đầu tư vốn nhà nước vào doanh nghiệp.
2. Hàm ý đối với thể chế và chính sách
2.1. Về môi trường đầu tư
Thách thức lớn nhất đối với Việt Nam là trong việc cải thiện môi trường đầu tư để thu hút và sử dụng FDI. Chính phủ Việt Nam đã dành sự quan tâm rất lớn trong vấn đề này, tuy nhiên môi trường đầu tư tại Việt Nam đang bị đánh giá thấp so với khu vực. Bên cạnh đó, Việt Nam đang tiến hành tái cấu trúc nền kinh tế, do vậy cần thực hiện nhiều sự điều chỉnh trong chính sách. Mặc dù vậy, các cam kết mở cửa thị trường và tự do hoá đầu tư trong EVFTA cũng đặt ra các yêu cầu và những rào cản nhất định với các quy định của pháp luật về điều kiện đầu tư, kinh doanh. Điều kiện đầu tư kinh doanh được xác định tại thời điểm có hiệu lực sẽ phải giữ nguyên trạng và không được phép sửa đổi, trừ khi thay đổi theo hướng thuận lợi hơn so với các điều kiện được mô tả trong danh sách các trường hợp ngoại lệ. Như vậy sự phát triển trong tương lai của pháp luật về điều kiện đầu tư và kinh doanh sẽ bị ảnh hưởng bởi các quy định trong danh sách các trường hợp ngoại lệ.
2.2. Về môi trường kinh doanh và năng lực cạnh tranh
Trong Hiệp định EVFTA không có chương riêng cho vấn đề này. Mặc dù vậy việc thực hiện các cam kết trong thúc đẩy thương mại, thủ tục hải quan, thủ tục phi thuế quan, lao động… có thể gián tiếp giúp cải thiện môi trường kinh doanh của Việt Nam.
Nhìn chung, Hiệp định có thể giúp Việt Nam thúc đẩy cải cách trong môi trường kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, ngành và nền kinh tế nói chung thông qua các nội dung sau:Thứ nhất,EVFTA thúc đẩy năng lực cạnh tranh của các sản phẩm, hàng hoá của Việt Nam bằng cách cung cấp nhiều cơ hội để mở rộng thị trường và có được hiệu quả quy mô.Thứ hai, Hiệp định sẽ thúc đẩy các dòng vốn FDI từ EU vào Việt Nam, nguồn vốn được tin tưởng là có chất lượng cao và do vậy sản xuất của Việt Nam có thể thu được hiệu ứng lan toả.Thứ ba, Hiệp định buộc Việt Nam để cải thiện các tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm, tiếp cận với các nguồn cung đầu vào giá thấp hơn từ EU, do đó chất lượng hàng hóa của Việt Nam sẽ được cải thiện. Việc thực hiện EVFTA cũng giúp Việt Nam được công nhận là nền kinh tế thị trường, giúp doanh nghiệp Việt Nam để tránh các thủ tục, chi phí không cần thiết liên quan đến các trường hợp chống bán phá giá.
Những đánh giá trên mặc dù cung cấp một cái nhìn lạc quan về việc thúc đẩy năng lực cạnh tranh và môi trường kinh doanh, tuy nhiên giống như trường hợp đầu tư, vấn đề của Việt Nam là sự yếu kém trong việc thực thi các quy định pháp lý.
2.3. Về cải cách doanh nghiệp nhà nước
EVFTA thể hiện sự không phân biệt đối xử và xem xét thương mại khi mua bán hàng hoá, dịch vụ, minh bạch thông tin của các doanh nghiệp nhà nước, đảm bảo cơ quan quản lý không có trách nhiệm trong doanh nghiệp nhà nước. Đối với các doanh nghiệp nhà nước thuộc phạm vi của thoả thuận này, họ không bắt buộc hoặc khuyến khích ứng xử không phù hợp với thoả thuận này.
Một vấn đề nữa là định nghĩa về doanh nghiệp nhà nước trongEVFTA rộng hơn so với mức quy định tại Luật Doanh nghiệp 2014 (khoản 8 Điều 4). Luật Doanh nghiệp 2014 quy định chỉ các doanh nghiệp mà Nhà nước sở hữu 100% vốn mới là doanh nghiệp nhà nước. Trong khi đó, EVFTA quy định doanh nghiệp nhà nước không chỉ được xác định bằng tỷ lệ sở hữu (hơn 50%), mà còn bao gồm cả cách thức đưa ra quyết định chiến lược của doanh nghiệp nhà nước, hoặc tỷ lệ thành viên trong doanh nghiệp nhà nước. Như vậy việc thi hành và thực hiện hoặc cơ chế để đảm bảo việc thực thi các quy định cũng như các cam kết EVFTA là vấn đề lớn đối với Việt Nam.
——————
Tài liệu tham khảo:
– Hội thảo “Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU: Ngụ ý chính sách và đổi mới thể chế” do Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế trung ương phối hợp với Đại sứ quán Đan Mạch tại Việt Nam tổ chức ngày 20/1/2017
– Trung tâm WTO và Hội nhập (Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam): Tóm lược Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – Liên minh châu Âu
– Bộ Công Thương (2015), Kết quả đàm phán Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và EU.
Nguồn: vfpress
Từ khóa: Một số ảnh hưởng, của Hiệp định thương mại tự do, Việt Nam, EU, đến thể chế, chính sách
Các tin khác
- FDI với thị trường và đối tác - 28/03/2017
- Bài toán xuất khẩu trong môi trường thế giới biến động - 27/03/2017
- Áp dụng biện pháp tự vệ: người tiêu dùng chịu thiệt - 27/03/2017
- Các hiệp định thương mại TPP, RCEP sẽ hội tụ? - 22/03/2017
- Lợi ích từ việc ký Hiệp định Thuận lợi hóa thương mại của WTO - 22/03/2017






















