Bước sang năm 2026, kinh tế toàn cầu bước vào giai đoạn tăng trưởng chậm và nhiều bất định, trong đó Mỹ và Trung Quốc đi theo hai quỹ đạo khác nhau, định hình triển vọng của mỗi nền kinh tế, đồng thời ảnh hưởng sâu rộng tới tăng trưởng toàn cầu.

Mỹ: Tăng trưởng chậm nhưng bền nhờ công nghệ và tiêu dùng
Theo dự báo của Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế Toàn cầu Deloitte, kinh tế Mỹ năm 2026 tiếp tục được nâng đỡ bởi làn sóng đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI), dù động lực này vẫn tiềm ẩn nhiều câu hỏi về tính bền vững.

Dự báo tăng trưởng GDP thực của Mỹ theo ba kịch bản đến năm 2030 (Nguồn: Deloitte Insights).
Trong kịch bản cơ sở, Deloitte giả định mức thuế quan trung bình duy trì ở mức cao trong giai đoạn 2025–2030. Tính đến tháng 8, mức thuế hiệu quả trung bình đã vượt 10%, tăng mạnh so với khoảng 2,5% đầu năm, và được dự báo tăng lên khoảng 15% vào quý I/2026 trước khi duy trì ổn định đến năm 2030.
Việc các doanh nghiệp đã hoàn tất tích trữ hàng hóa trước thời điểm áp thuế mới buộc họ phải nhập khẩu với chi phí cao hơn, trong khi năng lực sản xuất nội địa không thay đổi đáng kể. Điều này khiến mức thuế hiệu quả tiếp tục tăng, dù các yếu tố như miễn trừ thuế, phán quyết pháp lý hay thay đổi chính sách vẫn có thể làm thay đổi cục diện.
Trong bối cảnh đó, AI tiếp tục là trụ cột tăng trưởng quan trọng. Đầu tư cố định của doanh nghiệp trong quý II/2025 được điều chỉnh tăng mạnh từ 1,9% lên 7,3%. Tuy vậy, tốc độ tăng trưởng đầu tư được dự báo chậm lại, từ 4,4% năm 2025 xuống khoảng 4% vào năm 2026. Chi tiêu tiêu dùng cũng được hỗ trợ trong ngắn hạn nhờ giá cổ phiếu tăng, tạo hiệu ứng tài sản tích cực giúp chi tiêu tăng nhanh hơn thu nhập. Tuy nhiên, khi đà tăng của thị trường chứng khoán suy yếu, chi tiêu sẽ dần quay về phù hợp với tăng trưởng tiền lương.
Người tiêu dùng Mỹ đang chịu áp lực ngày càng lớn từ thuế quan, khiến lạm phát PCE lõi tăng lên khoảng 3% trong năm 2026. Dù thấp hơn dự báo trước đó do doanh nghiệp chuyển chi phí sang người tiêu dùng chậm hơn, mức lạm phát này vẫn cao hơn mục tiêu 2% của Fed cho tới năm 2028. Thị trường lao động tiếp tục hạ nhiệt, khiến tăng trưởng tiền lương chậm lại và ảnh hưởng đến sức mua. Tăng trưởng dân số yếu do nhập cư giảm cũng làm tổng cầu suy yếu. Theo đó, chi tiêu tiêu dùng thực tế giảm còn 1,6% năm 2026, từ mức 2,6% năm 2025. Tỷ lệ thất nghiệp tăng lên 4,5%, trong khi GDP thực vẫn tăng khoảng 1,9% trong năm 2026 và ổn định quanh 1,8% về dài hạn.
Trong kịch bản xấu hơn, đầu tư AI suy giảm mạnh khi doanh nghiệp nhận ra nhu cầu thực tế thấp hơn kỳ vọng. Đầu tư kinh doanh giảm 2,1% vào năm 2027 và tiếp tục giảm nhẹ năm 2028. Dù vậy, mức suy giảm này vẫn thấp hơn các cuộc suy thoái trước đây do nhiều doanh nghiệp đã thắt chặt chi tiêu từ sớm và hạ tầng AI nhanh chóng lỗi thời, buộc họ phải tiếp tục đầu tư để duy trì năng lực cạnh tranh. Khi đầu tư giảm, giá cổ phiếu được dự báo giảm khoảng 10%, tác động mạnh đến nhóm thu nhập cao – lực lượng chi phối phần lớn chi tiêu. Kết quả là chi tiêu tiêu dùng giảm 0,2% năm 2027 và chỉ tăng 0,3% năm 2028. Tỷ lệ thất nghiệp tăng lên 5,5% vào năm 2028, trong khi lạm phát giảm xuống dưới 2%, cho phép Fed hạ lãi suất xuống dưới 1%. GDP thực giảm 0,2% năm 2027 trước khi phục hồi dần.
Ngược lại, trong kịch bản tích cực, thuế quan giảm xuống khoảng 7,5% vào cuối năm 2026 nhờ các thỏa thuận thương mại mới, đặc biệt với Canada và Mexico. Nhập cư tăng giúp dân số trưởng thành cao hơn 1,7 triệu người so với kịch bản cơ sở. Đầu tư, nhất là đầu tư vào AI, duy trì đà tăng mạnh đến năm 2030. Chi tiêu tiêu dùng tăng 2,2% năm 2026, thấp hơn năm trước nhưng cao hơn kịch bản cơ sở. Fed giữ lãi suất đến cuối năm 2026 trước khi bắt đầu hạ dần, trong khi lợi suất trái phiếu 10 năm ổn định quanh 3,9% từ năm 2027. Đầu tư kinh doanh duy trì mức tăng 4,4% năm 2026 và 3,8% năm 2027.
Ở góc độ dài hơn, chi tiêu tiêu dùng tại Mỹ vẫn khá vững trong ngắn hạn, với mức tăng 2,4% trong quý III, dẫn dắt bởi hàng hóa lâu bền. Tuy nhiên, tâm lý người tiêu dùng suy yếu do lạm phát và chi phí sinh hoạt cao. Thu nhập tăng chậm, trong khi nợ thẻ tín dụng và vay mua xe gia tăng, làm dấy lên rủi ro suy yếu tiêu dùng trong tương lai. Dự báo cho thấy chi tiêu tăng 2,6% năm 2025 và giảm xuống 1,6% năm 2026. Thị trường nhà ở chịu áp lực từ lãi suất cao, khiến số nhà khởi công giảm trong nửa đầu năm 2026 trước khi phục hồi dần. Giá nhà chỉ tăng 1,2% trong năm 2026, thấp hơn đáng kể so với các năm trước.
Trung Quốc: Áp lực cải tổ khi tiêu dùng yếu và xuất khẩu chững lại
Trong khi đó, Trung Quốc bước vào năm 2026 với một bức tranh khác. Dữ liệu cuối năm 2025 cho thấy nền kinh tế đạt được mục tiêu tăng trưởng khoảng 5% mà không cần các gói kích thích quy mô lớn. Tuy nhiên, động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ sản xuất và xuất khẩu, thay vì tiêu dùng hay đầu tư tư nhân. BBVA Research đã nâng dự báo tăng trưởng năm 2025 lên 5,0%, song nhấn mạnh rằng cấu trúc tăng trưởng mất cân đối ngày càng rõ nét.
Theo China Briefing, cuối năm 2025, sản xuất công nghiệp Trung Quốc vẫn mở rộng nhưng chậm lại, tiêu dùng suy yếu khi trợ cấp kết thúc và niềm tin không phục hồi, trong khi đầu tư tài sản cố định giảm mạnh do thị trường bất động sản suy yếu. Xuất khẩu tiếp tục đóng vai trò nâng đỡ dù đối mặt căng thẳng thương mại gia tăng. Các ngành liên quan đến bất động sản như thép và xi măng tiếp tục suy giảm, trong khi sản xuất công nghệ cao và thiết bị vận tải duy trì đà tăng, với sản lượng xe năng lượng mới tăng 17%.
Mô hình này cho thấy năng lực cung của Trung Quốc vẫn mạnh, nhưng ngày càng tách rời khỏi cầu nội địa. Việc nâng cấp công nghiệp và định hướng xuất khẩu giúp duy trì tăng trưởng, song chưa đủ để khôi phục niềm tin tiêu dùng và đầu tư tư nhân. Tiêu dùng tiếp tục là điểm nghẽn lớn nhất trong năm 2025, với doanh số bán lẻ tháng 11 chỉ tăng 1,3% so với cùng kỳ - mức thấp nhất kể từ cuối năm 2022. Dù doanh thu dịch vụ ăn uống và thương mại điện tử tăng khá, tâm lý thận trọng của hộ gia đình vẫn chi phối xu hướng chung.
Đầu tư tài sản cố định giảm 2,6% trong năm 2025, trong đó đầu tư tư nhân giảm tới 5,3%. Đầu tư có vốn FDI cũng giảm mạnh 14,1%, phản ánh sự dè dặt của nhà đầu tư nước ngoài. Bất động sản tiếp tục là lực cản lớn nhất khi đầu tư giảm gần 16%, diện tích xây dựng mới giảm hơn 20% và doanh số bán theo giá trị giảm 11%. IMF ước tính việc xử lý các mất cân đối trong lĩnh vực này có thể tiêu tốn nguồn lực tương đương 5% GDP trong vài năm tới, cho thấy đây là vấn đề mang tính cơ cấu và kéo dài.
Xuất khẩu vẫn là trụ đỡ quan trọng của Trung Quốc trong năm 2025, với mức tăng 5,9% trong tháng 11. Tuy nhiên, cơ cấu xuất khẩu thay đổi đáng kể khi xuất khẩu sang Mỹ giảm gần 29%, trong khi tăng mạnh sang Đông Nam Á, Mỹ Latinh, châu Phi và EU. Thặng dư thương mại trong 11 tháng đầu năm vượt 1.000 tỷ USD, mức cao kỷ lục, nhưng đồng thời làm gia tăng áp lực từ các đối tác thương mại.
Bước sang năm 2026, phần lớn dự báo cho rằng tăng trưởng của Trung Quốc sẽ chậm lại quanh mức 4,5%. Trung Quốc đứng trước bài toán cân bằng giữa ổn định và cải cách, giữa vai trò của nhà nước và khu vực tư nhân, cũng như giữa mục tiêu ngắn hạn và chiến lược dài hạn. Triển vọng năm 2026 nhiều khả năng là giai đoạn điều chỉnh hơn là mở rộng mạnh mẽ, khi nền kinh tế vẫn phụ thuộc lớn vào xuất khẩu và chưa giải quyết triệt để những điểm nghẽn nội tại.
Giới quan sát cho rằng, năm 2026 không chỉ là năm thử thách đối với hai nền kinh tế lớn nhất thế giới, mà còn là phép thử về khả năng điều chỉnh chiến lược trong bối cảnh toàn cầu nhiều bất ổn. Và cách mỗi quốc gia xử lý những thách thức này sẽ định hình không chỉ triển vọng riêng của họ, mà còn cả cục diện kinh tế toàn cầu trong những năm tới.
Nguồn: Vietnam Finance
Từ khóa: xuất khẩu, thương mại, nền kinh tế
Các tin khác
- Doanh nghiệp Việt chịu áp lực truy nguồn gốc sản phẩm xuất khẩu - 07/01/2026
- Tăng trưởng dựa nhiều vào FDI: Khoảng trống nội lực của nền kinh tế - 06/01/2026
- Từ 1-1-2026, 12 nhóm loài thủy sản đánh bắt bằng lưới rê, lưới kéo... không được xuất khẩu vào Mỹ - 05/01/2026
- Thị trường nông sản: Nông sản toàn cầu biến động trái chiều - 29/12/2025
- Xuất khẩu gạo: Tìm dư địa tăng trưởng từ các FTA và thị trường mới - 23/12/2025






















