Doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam được khuyến nghị chủ động kiểm soát chuỗi cung ứng, minh bạch hồ sơ và đa dạng hóa thị trường trước biến động chính sách thuế từ Mỹ.

Khuyến nghị này được đưa ra tại Tọa đàm trực tuyến “Thuế đối ứng của Mỹ: Kịch bản sau phán quyết của Tối cao Pháp viện và khuyến nghị cho doanh nghiệp Việt” do Tạp chí Doanh Nhân Sài Gòn và Viện Sáng kiến Việt Nam tổ chức ngày 4/3/2026.
Nhiều kịch bản thuế mới từ Mỹ
Chia sẻ tại tọa đàm về chính sách thuế của Mỹ, PGS. Nguyễn Thu Trang – Đại học Luật Temple và Viện Nghiên cứu Luật Hoa Kỳ – châu Á (Đại học Luật New York) cho rằng, nhiều khả năng nhánh hành pháp Mỹ sẽ tiếp tục sử dụng các công cụ pháp lý khác để duy trì sức ép thương mại tương tự thuế đối ứng trước đây.
Ngoài Khoản 122 của Đạo luật Thương mại 1974, Mỹ còn có thể áp dụng các cơ chế như Khoản 301 về hành vi thương mại không công bằng, Khoản 232 liên quan đến an ninh quốc gia, Khoản 338 về phân biệt đối xử thương mại hoặc Khoản 201 – biện pháp tự vệ khi nhập khẩu gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất trong nước.
Theo bà Trang, mỗi công cụ có điều kiện và giới hạn riêng, nên khả năng cao chính quyền Mỹ sẽ kết hợp nhiều biện pháp cùng lúc để duy trì hiệu quả chính sách. Ngay sau phán quyết của Tòa án Tối cao, Đại diện Thương mại Mỹ đã tuyên bố xúc tiến điều tra theo Khoản 301. Các cuộc điều tra dạng này thường kéo dài khoảng một năm trước khi đưa ra kết luận.
Từ góc nhìn kinh tế quốc tế, GS. Nguyễn Đức Khương - Trường Kinh doanh Leonard de Vinci (Pháp), Chủ tịch sáng lập Tổ chức Khoa học và Chuyên gia Việt Nam toàn cầu, đưa ra ba kịch bản chính sách có thể xảy ra.
Kịch bản thứ nhất là Quốc hội Mỹ gia hạn việc áp thuế 15% đồng bộ đối với tất cả các quốc gia sau giai đoạn 150 ngày.
Kịch bản thứ hai là chính quyền Mỹ sử dụng nhiều công cụ pháp lý như Khoản 301, Khoản 232 hoặc Khoản 338 để áp dụng các biện pháp thuế khác nhau với từng quốc gia, dựa trên cán cân thương mại và mục tiêu bảo hộ một số ngành sản xuất trong nước.
Kịch bản thứ ba là các mức thuế quay trở lại trạng thái trước tháng 4/2025.
Theo ông Khương, khả năng cao nhất nghiêng về kịch bản thứ hai, khi Mỹ áp dụng linh hoạt nhiều công cụ chính sách để duy trì áp lực thương mại. Trong bối cảnh đó, giai đoạn 150 ngày với mức thuế 10% được xem là khoảng thời gian để doanh nghiệp theo dõi diễn biến chính sách và chuẩn bị phương án thích ứng.
Doanh nghiệp cần chủ động kiểm soát chuỗi cung ứng
Các chuyên gia cho rằng việc giảm thuế xuống 10–15% trong ngắn hạn giúp một số ngành xuất khẩu tạm thời giảm áp lực, song rủi ro phòng vệ thương mại vẫn hiện hữu.
Bà Lê Hằng - Phó Tổng thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP) cho biết khoảng thời gian 150 ngày hiện nay là cơ hội để doanh nghiệp tận dụng đơn hàng, nhưng các rào cản kỹ thuật của Mỹ vẫn tiếp tục gia tăng.
Một số quy định đáng chú ý gồm quy định bảo vệ động vật biển có vú (MMPA) và chương trình giám sát nhập khẩu thủy sản (SIMP). Xu hướng chung là siết chặt tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu truy xuất nguồn gốc. “Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ minh bạch ngay từ bây giờ”, bà Hằng cho biết.
Ở lĩnh vực logistics, ông Trần Chí Dũng, Ủy viên Ban Thường vụ Hiệp hội Doanh nghiệp logistics Việt Nam, cho rằng biến động thuế quan hiện nay không còn là điều bất thường trong thương mại quốc tế.
Theo ông Dũng, doanh nghiệp cần chú trọng quản trị hợp đồng và các điều khoản điều chỉnh giá để hạn chế rủi ro tranh chấp khi chính sách thuế thay đổi. Đồng thời, doanh nghiệp nên xây dựng “mạng lưới cung ứng số” nhằm tạo dữ liệu phục vụ đàm phán và chứng minh xuất xứ hàng hóa.
Trong khi đó, bà Nguyễn Thu Trang lưu ý rằng các cuộc điều tra thương mại theo Khoản 301 hoặc Khoản 201 thường yêu cầu doanh nghiệp cung cấp bảng câu hỏi chi tiết về nguồn gốc nguyên liệu, cấu trúc chi phí, lao động và toàn bộ chuỗi cung ứng.
Trong các vụ việc này, gánh nặng chứng minh thường thuộc về phía doanh nghiệp xuất khẩu. Nếu không có hồ sơ minh bạch hoặc không cung cấp đầy đủ dữ liệu, doanh nghiệp có thể phải chịu mức thuế bất lợi.
Ông Hoàng Việt Dũng, chuyên gia tư vấn thuế và hải quan, Ủy viên Ban Chấp hành Hội các nhà quản trị doanh nghiệp Việt Nam, cho rằng doanh nghiệp cần thay đổi cách tiếp cận đối với rủi ro thuế quan.
Theo ông, thuế quan đã trở thành công cụ chính sách thường xuyên trong chiến lược thương mại của Mỹ, vì vậy doanh nghiệp không nên xem đây là rủi ro bất thường.
Ông Dũng cũng lưu ý cơ quan quản lý trong nước đang siết chặt việc cấp giấy chứng nhận xuất xứ (CO). Một số đơn vị đã bị thu hồi quyền cấp để tập trung về Bộ Công Thương quản lý. Bên cạnh đó, doanh nghiệp có thể đối mặt với rủi ro hậu kiểm đối với hồ sơ trong giai đoạn dịch COVID-19.
Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp không nên phụ thuộc hoàn toàn vào thông tin từ nhà nhập khẩu Mỹ mà cần chủ động kiểm soát chuỗi cung ứng, đặc biệt là các yếu tố liên quan đến xuất xứ hàng hóa.
Các chuyên gia cũng cho rằng doanh nghiệp cần tiếp tục mở rộng mạng lưới xuất khẩu và đa dạng hóa thị trường, thay vì chỉ chờ đợi những tín hiệu tích cực từ thị trường Mỹ.
Nguồn: Tạp chí Kinh tế Tài chính
Từ khóa: doanh nghiệp, thuế, xuất nhập khẩu
Các tin khác
- “Tiếp sức” doanh nghiệp nhỏ và vừa: Động lực từ chính sách - 04/03/2026
- Xung đột Mỹ – Israel – Iran: Cục Xuất nhập khẩu khuyến nghị khẩn doanh nghiệp Việt chủ động ứng phó - 04/03/2026
- Các quy định xanh của EU năm 2026: Nhiều ngành hàng xuất khẩu chịu áp lực - 04/03/2026
- Thuế quan Mỹ “hạ nhiệt”: Doanh nghiệp ngành gỗ "dễ thở" - 04/03/2026
- Xuất khẩu Việt trước nhiều biến số mới của thương mại toàn cầu - 03/03/2026






















