Bằng việc siết chặt quản lý, minh bạch nguồn gốc, tái cơ cấu nghề cá và ứng dụng công nghệ trong quản lý cảng cá, Việt Nam đang chuyển mình từ đối phó sang chủ động chống khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU).

Gỡ thẻ vàng không phải là đích đến cuối cùng, mà là cánh cửa mở ra một hành trình mới: Hành trình xây dựng nghề cá có trách nhiệm, nơi nguồn lợi được bảo vệ và uy tín quốc gia được nâng cao. Muốn khẳng định sản phẩm hợp pháp, minh bạch, Việt Nam đang xây dựng hệ thống truy xuất thực chất – đầy đủ – đồng bộ, thay vì đối phó hoặc hình thức. Trước hết, mọi sản lượng thủy sản khai thác phải được ghi chép rõ ràng, chứng nhận đúng quy định và lưu trữ đầy đủ thông tin.
Theo đó, Việt Nam đã và đang tập trung xử lý các vấn đề cốt lõi, từ quản lý đội tàu, giám sát hành trình, truy xuất nguồn gốc đến xử lý vi phạm khai thác bất hợp pháp. Kiểm soát và giám sát đội tàu cá xa bờ là nền tảng quan trọng nhất để “nói không với IUU”. Yêu cầu cốt lõi là đảm bảo 100% tàu cá có chiều dài từ 15m trở lên phải lắp đặt và duy trì hoạt động liên tục của thiết bị Giám sát hành trình (VMS).
Hoàn thiện pháp lý, đảm bảo thực thi nghiêm minh và xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc chính là “tấm hộ chiếu” để thủy sản Việt Nam bước vào thị trường thế giới. Hiện Việt Nam đã ban hành Luật Thủy sản 2017 và nhiều văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến chống IUU. Tuy nhiên, để những quy định này thật sự phát huy tác dụng, các địa phương phải áp dụng đồng bộ và thống nhất, không nới lỏng, không ngoại lệ.
Cảng cá được coi là “cửa ngõ” là đầu mối quan trọng trong chuỗi cung ứng thủy sản, nơi thực hiện kiểm tra, giám sát và xác nhận nguồn gốc sản phẩm khai thác. Theo Quy hoạch hệ thống cảng cá và khu neo đậu tránh trú bão cho tàu cá giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050, Việt Nam đặt mục tiêu phát triển 173 cảng cá trên toàn quốc, bao gồm 39 cảng cá loại 1, 80 cảng cá loại 2 và 54 cảng cá loại 3. Hệ thống này được kỳ vọng đáp ứng thông qua khoảng 2,98 triệu tấn thủy sản mỗi năm, đồng thời đảm bảo truy xuất nguồn gốc và ngăn chặn khai thác IUU.
Theo ông Phạm Ngọc Tuấn, Trưởng phòng Khai thác thủy sản (Cục Thủy sản và Kiểm ngư, Bộ Nông nghiệp và Môi trường), tính đến ngày 18/4/2025, cả nước có 82.333 tàu cá với tổng lượng khai thác hải sản trung bình đạt khoảng 3,6 triệu tấn.
Thời gian qua, nhiều địa phương đã triển khai các giải pháp linh hoạt để giám sát đội tàu và hoạt động tại cảng cá. Ông Vũ Duyên Hải, Phó Cục trưởng Cục Thủy sản và Kiểm ngư, Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết, dữ liệu tàu cá được thu thập và cập nhật hàng ngày, giúp phát hiện và xử lý kịp thời các vi phạm. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khó khăn như thiếu nhân lực, thiết bị chưa đồng bộ, và quy trình phối hợp giữa các cơ quan chức năng chưa thực sự hiệu quả. Đặc biệt, việc xác nhận nguồn gốc thủy sản còn chậm trễ, gây trở ngại cho doanh nghiệp, nhất là trong lĩnh vực xuất khẩu như ngành nước mắm – một sản phẩm chủ lực bị ảnh hưởng nghiêm trọng do nguyên liệu cá cơm không truy xuất được nguồn gốc.
Hiện đại hóa cảng cá để nâng chuẩn quản lý IUU
Nhiều ý kiến cho rằng, để nâng cao hiệu quả quản lý và phát triển nghề cá bền vững, mô hình đồng quản lý cảng cá, được xem là chìa khóa. Theo đó, mô hình này nhấn mạnh vai trò chủ động của cộng đồng ngư dân, chính quyền địa phương và các tổ chức xã hội trong việc giám sát, truy xuất nguồn gốc, bảo vệ nguồn lợi thủy sản và xây dựng cảng cá hiện đại. Ông Nguyễn Việt Thắng, Chủ tịch Hội Thủy sản Việt Nam khẳng định, một cảng cá hoạt động hiệu quả không chỉ hỗ trợ ngư dân trong việc chứng nhận nguồn gốc thủy sản mà còn góp phần xây dựng một nghề cá phồn vinh, có trách nhiệm với môi trường.
Ứng dụng công nghệ trong quản lý cảng cá được coi là một điểm nhấn quan trọng, ông Patrick Mcgrath, Phó Chủ tịch Công ty NAVCAST chia sẻ, phần mềm quản lý nghề cá ven biển ALON là một giải pháp tích hợp nhiều tính năng tiên tiến như chống khai thác IUU, truy xuất nguồn gốc, và hỗ trợ giám sát tàu cá. Điểm nổi bật của ALON là thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời, hoạt động độc lập với nguồn điện tàu, không thể ngắt kết nối, đồng thời tích hợp các tính năng cảnh báo khẩn cấp như SOS, báo lật tàu và dự báo thời tiết. Những tính năng này không chỉ tăng cường an toàn cho ngư dân mà còn đảm bảo tính liên tục và minh bạch trong giám sát.
Tuy nhiên, việc áp dụng công nghệ cũng đối mặt với không ít thách thức. Hiện nay, có tới 9 phần mềm quản lý khác nhau đang được thử nghiệm tại các địa phương, dẫn đến khó khăn trong việc tổng hợp dữ liệu và vận hành. Nhiều chuyên gia, trong đó có ông Lê Tấn Bản, Phó Chủ tịch Hội Thủy sản Việt Nam đã kiến nghị lựa chọn một phần mềm tối ưu, thân thiện với người dùng, để thống nhất hệ thống cập nhật dữ liệu ra vào cảng cá. Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý mà còn hỗ trợ quá trình gỡ thẻ vàng IUU của Ủy ban châu Âu.
Hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử (eCDT) cũng được đánh giá cao và hiện đã được triển khai tại 86 cảng cá và điểm lên cá trên cả nước, eCDT giúp quản lý dữ liệu từ khâu khai thác đến chế biến, tạo điều kiện thuận lợi cho ngư dân và doanh nghiệp. Tuy nhiên, để hệ thống này hoạt động hiệu quả, cần đầu tư thêm vào hạ tầng, nâng cao kỹ năng cho nhân lực và đơn giản hóa các thủ tục xác nhận.
Nguồn: Thuế và Hải quan
Từ khóa: minh bạch, nguồn gốc, khai thác, thủy sản, IUU, thẻ vàng
Các tin khác
- Kinh tế Trung Quốc rẽ ngoặt lịch sử khi đầu tư lao dốc - 15/12/2025
- Tăng trưởng thế hệ mới: Tăng tốc để vượt ngưỡng phát triển - 15/12/2025
- Bình luận: Thặng dư thương mại của Trung Quốc đã gây chấn động thế giới - 15/12/2025
- Tăng trưởng kinh tế châu Á tích cực hơn dù rủi ro thương mại - 15/12/2025
- Đằng sau thặng dư thương mại hơn 1 nghìn tỷ USD của Trung Quốc - 15/12/2025






















